cố công

cố công

Một học sinh cố công giải bài toán trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dồn hết sức lực, tâm trí vào một việc đó: "cố công" chỉ hành động nỗ lực, chịu khó, không quản ngại khó khăn để đạt được mục đích.
    • Chăm chỉ, miệt mài: "cố công" cũng mang ý nghĩa làm việc một cách kiên trì, bền bỉ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy cố công học tập để thi đỗ đại học. (Anh ấy dồn hết sức lực vào việc học để đạt kết quả tốt.)
    • ấy cố công luyện tập mỗi ngày để trở thành vận động viên giỏi. ( ấy chăm chỉ luyện tập không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cố công vô ích": nỗ lực không mang lại kết quả, uổng phí sức lực.

    • cố công vô ích, anh ấy vẫn không từ bỏ. ( nỗ lực không kết quả, anh ấy vẫn tiếp tục.)
  • "cố công tìm kiếm": dồn sức vào việc tìm ra điều đó.

    • Cảnh sát cố công tìm kiếm manh mối trong vụ án. (Cảnh sát miệt mài truy tìm chứng cứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gắng công (động từ): nỗ lực, cố gắngtương tự "cố công".

    • Họ gắng công làm việc để hoàn thành dự án. (Họ nỗ lực làm việc để kết thúc dự án.)
  • Phí công (động từ): tốn công sức không kết quảtrái nghĩa với "cố công" khi thành công.

    • Đừng phí công làm điều vô ích. (Đừng tốn sức vào việc không có ích.)
Từ đồng nghĩa
  • Cố gắng: nỗ lực hết mình.
  • Nỗ lực: dồn sức vào công việc.
  • Miệt mài: chăm chỉ, không ngừng nghỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Cố công tất thành: nếu nỗ lực hết sức thì cuối cùng sẽ thành công.
    • Anh ấy tin vào câu "cố công tất thành" để kiên trì theo đuổi ước mơ. (Anh ấy tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành công.)