cố công
Định nghĩa
- Động từ:
- Dồn hết sức lực, tâm trí vào một việc gì đó: "cố công" chỉ hành động nỗ lực, chịu khó, không quản ngại khó khăn để đạt được mục đích.
- Chăm chỉ, miệt mài: "cố công" cũng mang ý nghĩa làm việc một cách kiên trì, bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy cố công học tập để thi đỗ đại học. (Anh ấy dồn hết sức lực vào việc học để đạt kết quả tốt.)
- Cô ấy cố công luyện tập mỗi ngày để trở thành vận động viên giỏi. (Cô ấy chăm chỉ luyện tập không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cố công vô ích": nỗ lực mà không mang lại kết quả, uổng phí sức lực.
- Dù cố công vô ích, anh ấy vẫn không từ bỏ. (Dù nỗ lực không có kết quả, anh ấy vẫn tiếp tục.)
"cố công tìm kiếm": dồn sức vào việc tìm ra điều gì đó.
- Cảnh sát cố công tìm kiếm manh mối trong vụ án. (Cảnh sát miệt mài truy tìm chứng cứ.)
Biến thể và từ gần giống
Gắng công (động từ): nỗ lực, cố gắng — tương tự "cố công".
- Họ gắng công làm việc để hoàn thành dự án. (Họ nỗ lực làm việc để kết thúc dự án.)
Phí công (động từ): tốn công sức mà không có kết quả — trái nghĩa với "cố công" khi thành công.
- Đừng phí công làm điều vô ích. (Đừng tốn sức vào việc không có ích.)
Từ đồng nghĩa
- Cố gắng: nỗ lực hết mình.
- Nỗ lực: dồn sức vào công việc.
- Miệt mài: chăm chỉ, không ngừng nghỉ.
Thành ngữ liên quan
- Cố công tất thành: nếu nỗ lực hết sức thì cuối cùng sẽ thành công.
- Anh ấy tin vào câu "cố công tất thành" để kiên trì theo đuổi ước mơ. (Anh ấy tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành công.)